verb🔗ShareMưng mủ, thối rữa. To become septic; to become rotten."The cut on my finger festered quickly, and I had to see a doctor. "Vết cắt trên ngón tay tôi nhanh chóng bị mưng mủ và thối rữa, nên tôi phải đi bác sĩ khám.medicinediseasebiologyconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMưng mủ, Trở nên tồi tệ, Lở loét. To worsen, especially due to lack of attention."Deal with the problem immediately; do not let it fester."Giải quyết vấn đề ngay lập tức; đừng để nó mưng mủ ra.conditionmedicinediseasesufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMưng mủ, làm mưng mủ, gây nhức nhối. To cause to fester or rankle."The rude comment festered in Maria's mind all day, making her feel increasingly angry. "Lời bình luận thô lỗ cứ ám ảnh trong đầu Maria cả ngày, khiến cô ấy càng lúc càng cảm thấy tức giận và nhức nhối.medicinebodydiseaseChat với AIGame từ vựngLuyện đọc