BeDict Logo

finales

/faɪˈnæliz/ /fɪˈnæliz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "chronological" - Theo thứ tự thời gian, có niên đại.
chronologicaladjective
/ˌkɹɒnəˈlɒd͡ʒɪkəl/

Theo thứ tự thời gian, niên đại.

Tính theo tuổi đời, ông ấy 67 tuổi, nhưng đầu óc và cơ thể thì chỉ như người 55 tuổi thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "episodes" - Tập, giai đoạn, sự kiện.
/ˈepɪsoʊdz/ /ˈepɪˌsoʊdz/

Tập, giai đoạn, sự kiện.

Đó là một sự kiện đáng xấu hổ nhất trong cuộc đời tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "wanting" - Muốn, ao ước, khao khát.
/ˈwɒntɪŋ/ /ˈwɑntɪŋ/

Muốn, ao ước, khao khát.

Bạn muốn ăn gì? Tôi muốn bạn đi khỏi đây. Tôi chưa bao giờ muốn quay về sống với mẹ tôi cả.

Hình ảnh minh họa cho từ "narrative" - Tường thuật, câu chuyện, truyện kể.
/ˈnæɹətɪv/

Tường thuật, câu chuyện, truyện kể.

Lời tường thuật của giáo viên về sự kiện lịch sử rất rõ ràng và dễ hiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "favorite" - Ưa thích, người được yêu thích.
/ˈfeɪv.ɹɪt/

Ưa thích, người được yêu thích.

Quyển sách mà tôi yêu thích nhất là quyển nói về việc khám phá vũ trụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "fireworks" - Pháo hoa.
/ˈfaɪ̯.ə.wɜːks/ /ˈfaɪ̯.ɚ.wɝks/

Pháo hoa.

Các màn trình diễn pháo hoa thương mại thường được bắn từ thuyền hoặc các phương tiện khác trên sông, trên biển.

Hình ảnh minh họa cho từ "dazzling" - Làm loá mắt, gây choáng váng.
/ˈdæz.lɪŋ/

Làm loá mắt, gây choáng váng.

Bị đèn pha xe tải làm loá mắt, con nai dừng lại giữa đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfect" - Thì hoàn thành.
/ˈpɜː.fɛkt/ /ˈpɝfɪkt/ /pəˈfɛkt/ /pɚˈfɛkt/

Thì hoàn thành.

Thì hoàn thành, dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác, là một công cụ ngữ pháp hữu ích.

Hình ảnh minh họa cho từ "conclusion" - Kết luận, phần cuối, sự kết thúc.
/kənˈkluːʒən/

Kết luận, phần cuối, sự kết thúc.

Kết luận của cuộc họp là mọi người sẽ cùng nhau làm dự án đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "watching" - Xem, quan sát, theo dõi.
/ˈwɒtʃɪŋ/ /ˈwɑtʃɪŋ/

Xem, quan sát, theo dõi.

Tôi đang xem một bộ phim.