noun🔗ShareThẳng thắn, sự chân thật, tính bộc trực. The state of being frank; candour; honesty."Her frankness about her struggles in math class helped her teacher understand her difficulties better. "Sự thẳng thắn của cô ấy về những khó khăn trong lớp toán đã giúp giáo viên hiểu rõ hơn về những trở ngại mà cô đang gặp phải.characterattitudecommunicationvaluequalitymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc