BeDict Logo

garnitures

/ˈɡɑːrnɪtʃʊrz/ /ˈɡɑːrnətʃʊrz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "roses" - Hoa hồng.
rosesnoun
/ɹoʊzɨz̥/

Hoa hồng.

Vườn của bà tôi trồng đầy hoa hồng đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "decoration" - Trang trí, sự trang trí, đồ trang trí, vật trang trí.
/ˌdɛkəˈɹeɪʃən/

Trang trí, sự trang trí, đồ trang trí, vật trang trí.

Cô giáo đã dùng những tấm áp phích đầy màu sắc như một cách trang trí cho lớp học.

Hình ảnh minh họa cho từ "glitter" - Ánh kim, sự lấp lánh.
/ˈɡlɪtə(ɹ)/ /ˈɡlɪtɚ/

Ánh kim, sự lấp lánh.

Đèn Giáng Sinh tạo ra một ánh kim lấp lánh tuyệt đẹp trong bóng tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "cupcakes" - Bánh nướng nhỏ, bánh cupcake.
/ˈkʌpˌkeɪks/

Bánh nướng nhỏ, bánh cupcake.

Con gái tôi đã nướng những chiếc bánh cupcake nhỏ xinh và ngon tuyệt cho buổi tiệc của lớp con bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "edible" - Đồ ăn được, thực phẩm ăn được.
ediblenoun
/ˈɛdɪbl/ /ˈɛdəbl/

Đồ ăn được, thực phẩm ăn được.

Món ăn được thì ngon tuyệt, và ai cũng thích bánh mì mới nướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "embellishment" - Sự tô điểm, sự trang trí, chi tiết trang trí.
/ɪmˈbɛlɪʃmənt/

Sự điểm, sự trang trí, chi tiết trang trí.

Bài thuyết trình của giáo viên có thêm những chi tiết trang trí như biểu đồ và sơ đồ đầy màu sắc để bài học thêm hấp dẫn.

Hình ảnh minh họa cho từ "adornment" - Đồ trang sức, vật trang trí.
/əˈdɔːrnmənt/ /əˈdɔːrnəmənt/

Đồ trang sức, vật trang trí.

Mấy tấm màn cửa đó chẳng giúp ích gì nhiều trong việc che ánh sáng, chúng chủ yếu được treo ở đó như một món đồ trang trí cho cửa sổ thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "frosting" - Phủ sương, làm đóng băng.
/ˈfɹɒst.ɪŋ/

Phủ sương, làm đóng băng.

Cái lạnh đóng băng qua đêm đã phủ một lớp sương lên cửa sổ xe ô tô.

Hình ảnh minh họa cho từ "garnishes" - Bộ đồ ăn (bằng thiếc).
/ˈɡɑːrnɪʃɪz/ /ˈɡɑːrnɪʃəs/

Bộ đồ ăn (bằng thiếc).

Cửa hàng đồ cổ trưng bày những bộ đồ ăn bằng thiếc tuyệt đẹp, đầy đủ đĩa, đĩa lớn và đĩa đựng thức ăn, rất phù hợp cho một buổi tái hiện lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "cupcake" - Bánh nướng nhỏ, bánh bông lan nhỏ.
/ˈkʌpkeɪk/

Bánh nướng nhỏ, bánh bông lan nhỏ.

Con gái tôi đã nướng một cái bánh cupcake (bánh bông lan nhỏ) rất ngon cho cô giáo của nó.