

embellishment
Định nghĩa
Từ liên quan
diagrams noun
/ˈdaɪəˌɡræmz/ /ˈdaɪəˌɡræm/
Sơ đồ, biểu đồ, hình vẽ.
Sơ đồ điện cho thấy sự kết nối giữa các thiết bị.
lesson noun
/ˈlɛsn̩/
Bài học, tiết học.
embellishments noun
/ɪmˈbelɪʃmənts/ /emˈbelɪʃmənts/
Sự tô điểm, đồ trang trí, chi tiết trang trí.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/