Hình nền cho gashed
BeDict Logo

gashed

/ɡæʃt/ /ɡæʃəd/

Định nghĩa

verb

Rạch, chém, gây ra vết thương sâu.

Ví dụ :

Đám đông giận dữ đã rạch những đường dài sâu hoắm lên lốp xe tải giao hàng.