verb🔗ShareRạch, chém, gây ra vết thương sâu. To make a deep, long cut; to slash."The angry mob gashed the tires on the delivery truck. "Đám đông giận dữ đã rạch những đường dài sâu hoắm lên lốp xe tải giao hàng.bodyactionmedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị rạch, có vết chém, bị xẻ. Having gashes; slashed."The pirate's wooden leg was old and gashed, showing many deep cuts from years of battles. "Cái chân gỗ của tên cướp biển đã cũ và bị rạch chằng chịt, hằn đầy những vết chém sâu hoắm từ nhiều năm chinh chiến.bodyappearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc