noun🔗ShareVết cắt sâu, vết rạch sâu. A deep cut."The sharp rocks left deep gashes on his knees after he fell while hiking. "Những tảng đá sắc nhọn đã để lại những vết rạch sâu trên đầu gối anh ấy sau khi anh ấy bị ngã lúc đi leo núi.medicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVết chém, vết rạch. A woman"The gashes are very popular at the school talent show. "Những vết rạch (với những điệu nhảy táo bạo) rất được yêu thích tại buổi biểu diễn tài năng của trường.personhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ bỏ đi, vật dụng thừa. (British Royal Navy) Rubbish, spare kit""The new sailor was told to stow all his personal gashes in the designated locker before inspection." "Trước khi kiểm tra, thủy thủ mới được lệnh cất hết đồ bỏ đi và vật dụng thừa cá nhân vào tủ chứa đồ quy định.nauticalmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRác thải trên máy bay. Rubbish on board an aircraft"The cabin crew collected the gashes after the short flight. "Sau chuyến bay ngắn, các tiếp viên đã thu gom rác thải trên máy bay.nauticalvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐoạn phim thừa. Unused film or sound during film editing"During editing, the director decided to use some of the film's "gashes" – unused footage – to add a dreamlike sequence. "Trong quá trình dựng phim, đạo diễn quyết định sử dụng một vài "đoạn phim thừa" – những cảnh quay không dùng đến – để thêm vào một phân đoạn mang tính mơ màng.mediaentertainmenttechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBia dỏm, bia pha. Poor quality beer, usually watered down.""The pub down the street serves gashes; I'd rather pay a bit more for a decent pint elsewhere." "Quán rượu cuối phố bán toàn bia dỏm thôi; thà tôi trả thêm chút đỉnh để uống một cốc bia ngon ở chỗ khác còn hơn.drinkfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRạch, khoét, chém. To make a deep, long cut; to slash."The falling glass gashed his arm, leaving a deep cut. "Mảnh kính vỡ rơi xuống rạch một đường sâu hoắm trên tay anh ấy, để lại một vết cắt sâu.bodyactionmarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc