

greenscreens
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
background noun
/ˈbæk.ɡɹaʊnd/
Xuất thân, lý lịch.
displaying verb
/dɪsˈpleɪ.ɪŋ/
Trưng bày, thể hiện, biểu thị, trình diễn.
monochrome noun
/ˈmɒn.ə.kɹəʊm/ /ˈmɑ.nə.kɹoʊm/
Đơn sắc, ảnh đen trắng.
"The old photograph was a striking monochrome, showing my grandparents on their wedding day. "
Bức ảnh cũ là một bức ảnh đen trắng đơn sắc rất ấn tượng, chụp ông bà tôi vào ngày cưới của họ.