

guiltless
Định nghĩa
adjective
Ngây thơ, trong trắng, chưa trải.
Ví dụ :
Từ liên quan
investigation noun
/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.
Mặc dù đã điều tra kỹ lưỡng, thủ phạm của các vụ tấn công vẫn chưa được xác định.
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
involvement noun
/ɪnˈvɑlvmənt/ /ɪnˈvɒlvmənt/