verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vội vã, khẩn trương, nhanh chóng. To move or act in a quick fashion. Ví dụ : "Seeing the fire alarm go off, the students hastened out of the building. " Thấy chuông báo cháy reo, học sinh vội vã chạy ra khỏi tòa nhà. action time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gấp rút, thúc đẩy, đẩy nhanh. To make someone speed up or make something happen quicker. Ví dụ : "The approaching deadline hastened the completion of the project. " Thời hạn chót đang đến gần đã thúc đẩy việc hoàn thành dự án nhanh hơn. action time process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẩy nhanh, xúc tiến. To cause some scheduled event to happen earlier. Ví dụ : "The approaching storm hastened our picnic; we started an hour earlier than planned. " Cơn bão sắp đến đã khiến chúng tôi phải dời buổi dã ngoại lên sớm hơn; chúng tôi bắt đầu trước một tiếng so với dự định. time action event plan Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc