BeDict Logo

quicker

/ˈkwɪkə/ /ˈkwɪkɚ/
Hình ảnh minh họa cho quicker: Thai nghén, có mang, nhen nhóm.
adjective

Bụng cô ấy ngày càng tròn hơn, và chẳng mấy chốc cô ấy đã mang thai đứa con thứ hai, cảm nhận được những cử động của con trong bụng.