

impeccable
Định nghĩa
Từ liên quan
writes noun
/ɹaɪts/
Văn phong, lối viết.
Văn phong của cô ấy luôn chu đáo và được nghiên cứu kỹ lưỡng, phản ánh sự tận tâm của cô với nghề viết.
immaculate adjective
/ɪˈmækjəlɪt/
Tinh khiết, Hoàn hảo, Không tì vết.
attendance noun
/əˈtɛn.dəns/
Sự có mặt, sự tham gia.
"Attendance at the meeting is required."
Việc có mặt tại cuộc họp là bắt buộc.