BeDict Logo

threat

/θɹɛt/
Hình ảnh minh họa cho threat: Lời đe dọa, sự hăm dọa.
 - Image 1
threat: Lời đe dọa, sự hăm dọa.
 - Thumbnail 1
threat: Lời đe dọa, sự hăm dọa.
 - Thumbnail 2
noun

Lời đe dọa, sự hăm dọa.

Tên côn đồ đe dọa đánh bất cứ ai không đồng ý với hắn.

Tên côn đồ đe dọa sẽ đánh bất cứ ai không đưa tiền ăn trưa cho hắn.