BeDict Logo

inedible

/ɪnˈedɪbəl/
Hình ảnh minh họa cho inedible: Vật không ăn được, thứ không ăn được.
 - Image 1
inedible: Vật không ăn được, thứ không ăn được.
 - Thumbnail 1
inedible: Vật không ăn được, thứ không ăn được.
 - Thumbnail 2
noun

Vật không ăn được, thứ không ăn được.

Đứa bé mới tập tành khám phá thế giới đã cố gắng ăn một viên sỏi, nhưng may mắn thay mẹ bé đã ngăn không cho bé bỏ cái vật không ăn được đó vào miệng.