

juntas
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
convention noun
/kənˈvɛn.ʃən/
Hội nghị, đại hội.
"The convention was held in Geneva."
Hội nghị đã được tổ chức tại Geneva.
dictatorship noun
/dɪkˈteɪtə(ɹ)ʃɪp/ /ˈdɪkteɪtəɹʃɪp/
Độc tài, chế độ độc tài, nền chuyên chính.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/