adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trung thành, thật thà. Loyal, honest. Ví dụ : ""The leal employee always defended the company's reputation, even when others complained." " Người nhân viên trung thành và chính trực luôn bảo vệ danh tiếng công ty, ngay cả khi những người khác phàn nàn. moral character value attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thật, chân thật, trung thực. True, genuine. Ví dụ : "His leal smile showed he truly meant what he said. " Nụ cười chân thật của anh ấy cho thấy anh ấy thực sự có ý như những gì mình đã nói. character moral value quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc