Hình nền cho macadam
BeDict Logo

macadam

/məˈkædəm/

Định nghĩa

noun

Mặt đường đá dăm, đường đá dăm.

Ví dụ :

Lốp xe đạp khẽ kêu răng rắc trên mặt đường đá dăm của lối vào nhà.