Hình nền cho macaque
BeDict Logo

macaque

/məˈkæk/ /məˈkɑk/

Định nghĩa

noun

Khỉ Maca, con khỉ.

Ví dụ :

"The tourist spotted a macaque stealing a banana from a market stall in Thailand. "
Người du khách thấy một con khỉ Maca đang ăn trộm chuối từ một sạp chợ ở Thái Lan.