Hình nền cho maloti
BeDict Logo

maloti

/məˈloʊti/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

""I exchanged my dollars for maloti at the bank before traveling to Lesotho." "
Tôi đã đổi đô la Mỹ sang maloti ở ngân hàng trước khi đi du lịch Lesotho (maloti là đơn vị tiền tệ chính thức của Lesotho).