Hình nền cho rand
BeDict Logo

rand

/ɹænd/

Định nghĩa

noun

Bờ, mép, rìa.

Ví dụ :

Đàn cừu gặm cỏ dọc theo bờ rìa đầm lầy, cẩn thận không đi lạc vào vùng đất lầy lội.