verb🔗ShareQuản lý tồi, làm sai, hành xử không đúng mực. To mismanage."The treasurer misconducted the club's finances, leading to a serious budget shortfall. "Thủ quỹ đã quản lý tài chính của câu lạc bộ một cách tồi tệ, dẫn đến thâm hụt ngân sách nghiêm trọng.actionbusinessjoborganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHành xử không đúng mực, cư xử tệ. To behave inappropriately, to misbehave."The student was asked to leave the library because he misconducted himself by talking loudly and disturbing others. "Học sinh đó bị yêu cầu rời khỏi thư viện vì đã hành xử không đúng mực, nói chuyện lớn tiếng và làm phiền người khác.actioncharactermoralattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn ở không đúng đắn, hành xử sai trái. To act improperly."The student misconducted himself during the field trip by running off alone and ignoring the teacher's instructions. "Trong chuyến đi thực tế, cậu học sinh đã ăn ở không đúng đắn khi tự ý bỏ đi một mình và không nghe lời thầy cô giáo.actionmoralcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc