Hình nền cho misted
BeDict Logo

misted

/ˈmɪstɪd/ /ˈmɪstəd/

Định nghĩa

verb

Đọng sương, phủ sương, hóa sương.

Ví dụ :

Sau khi tắm nước nóng, gương trong phòng tắm bị phủ một lớp sương mờ.