Hình nền cho moisturizing
BeDict Logo

moisturizing

/ˈmɔɪsʧəˌraɪzɪŋ/ /ˈmɔɪsʧəˌraɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm ẩm, dưỡng ẩm.

Ví dụ :

"She is moisturizing her skin to keep it from getting dry. "
Cô ấy đang dưỡng ẩm cho da để da không bị khô.