Hình nền cho mooing
BeDict Logo

mooing

/ˈmuːɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kêu bò, rống.

Ví dụ :

"The cow in the pasture was mooing loudly. "
Con bò ở đồng cỏ đang kêu bò (rống) rất to.