

newsletters
Định nghĩa
Từ liên quan
publication noun
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
Sự xuất bản, sự phát hành.
periodically adverb
/ˌpɪriˈɑdɪkli/ /ˌpɪriˈɑːdɪkli/
Định kỳ, đều đặn.
"My grandmother visits my family periodically, usually once a month. "
Bà tôi đến thăm gia đình tôi định kỳ, thường là mỗi tháng một lần.