Hình nền cho noteworthy
BeDict Logo

noteworthy

/ˈnəʊtˌwɜːði/ /ˈnoʊtˌwɝði/

Định nghĩa

noun

Nhân vật đáng chú ý.

A noteworthy person.

Ví dụ :

Giáo sư Lee là một nhà khoa học đáng chú ý trong lĩnh vực biến đổi khí hậu.