noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự kiện, điều xảy ra. An event, something that occurs. Ví dụ : "The unexpected power outage was a significant occurrent that disrupted the entire school day. " Việc cúp điện đột ngột là một sự kiện quan trọng làm gián đoạn toàn bộ ngày học. event thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người đến gặp. One who comes to meet another. Ví dụ : "The anxious mother was the first occurrent at the school bus stop each afternoon, eager to greet her children. " Mỗi buổi chiều, người mẹ lo lắng luôn là người đến đón đầu tiên ở trạm xe buýt trường, háo hức chào đón các con mình. person action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hiện tại, đang xảy ra, thực tế. Current, actual, occurring. Ví dụ : "The occurrent schedule for the school play rehearsals is posted on the bulletin board. " Lịch tập kịch của trường hiện tại đang được dán trên bảng thông báo. time event situation now Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc