

onomastics
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
lexicology noun
/ˌlɛksɪˈkɒlədʒi/ /ˌlɛksɪˈkɑlədʒi/
Từ vựng học.
Kiến thức chuyên sâu về từ vựng học của vị giáo sư đã giúp chúng tôi hiểu được những khác biệt tinh tế giữa các từ ngữ tương tự.