

orgone
Định nghĩa
Từ liên quan
distributed verb
/dɪsˈtɹɪbjutɪd/
Phân phát, phân chia, rải đều.
accumulate verb
/əˈkjuːmjʊˌleɪt/ /ə.ˈkjum.jə.ˌleɪt/
Tích lũy, gom góp, chất đống.
throughout adverb
/θɹuˈʌʊt/ [θɹuːˈʷaʊt]
Suốt, xuyên suốt.
psychoanalytic adjective
/ˌsaɪkoʊˌænəlˈɪtɪk/ /ˌsaɪkəˌænəlˈɪtɪk/
Thuộc phân tâm học, có tính phân tâm học.
Phương pháp tiếp cận phân tâm học để hiểu các mối quan hệ gia đình đã giúp nhà trị liệu xác định được những vấn đề tiềm ẩn.