Hình nền cho philtres
BeDict Logo

philtres

/ˈfɪltərz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

sinh viên thì thầm về loại bùa yêu mạnh mẽ mà cô hy vọng sẽ khiến cậu bạn nổi tiếng yêu cô.