BeDict Logo

phonation

/foʊˈneɪʃən/ /fəˈneɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho phonation: Sự phát âm, sự tạo âm.
noun

Các lớp học thanh nhạc tập trung vào việc cải thiện kiểm soát hơi thở và sự tạo âm để đạt được giọng hát rõ ràng và vang vọng.