BeDict Logo

resonant

/ˈɹɛzənənt/
Hình ảnh minh họa cho resonant: Cộng hưởng.
 - Image 1
resonant: Cộng hưởng.
 - Thumbnail 1
resonant: Cộng hưởng.
 - Thumbnail 2
resonant: Cộng hưởng.
 - Thumbnail 3
adjective

Mạch điện của radio được điều chỉnh cẩn thận để cộng hưởng ở tần số 100 MHz, giúp nó khuếch đại mạnh các tín hiệu từ đài phát thanh địa phương.