BeDict Logo

plage

/pleɪdʒ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "region" - Vùng, khu vực, miền.
regionnoun
/ˈɹiːd͡ʒn̩/

Vùng, khu vực, miền.

Các vùng gần xích đạo.

Hình ảnh minh họa cho từ "forming" - Hình thành, tạo thành, thành hình.
/ˈfɔːmɪŋ/ /ˈfɔɹmɪŋ/

Hình thành, tạo thành, thành hình.

Những đám mây đang thành hình những hình thù thú vị trên bầu trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "astronomers" - Nhà thiên văn học, các nhà thiên văn.
/əˈstrɑnəmərz/

Nhà thiên văn học, các nhà thiên văn.

Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn để nghiên cứu các hành tinh và ngôi sao.

Hình ảnh minh họa cho từ "history" - Lịch sử, sử, tiền sử.
/ˈhɪst(ə)ɹi/

Lịch sử, sử, tiền sử.

Lịch sử sẽ lặp lại nếu chúng ta không học từ những sai lầm trong quá khứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "specialized" - Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, cá biệt hóa.
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/ /ˈspɛʃəˌlaɪzd/

Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, biệt hóa.

Đầu bếp đã chuyên biệt hóa thực đơn của mình, chia các món chay ra khỏi các món thịt.

Hình ảnh minh họa cho từ "chromosphere" - Sắc quyển.
/ˈkroʊməˌsfɪr/ /ˈkrɒməˌsfɪər/

Sắc quyển.

Trong lúc nhật thực, một vầng sáng màu đỏ nhạt hiện ra trong khoảnh khắc; đó chính là sắc quyển của mặt trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "surface" - Bề mặt, mặt.
/ˈsɜːfɪs/ /ˈsɝːfəs/

Bề mặt, mặt.

Bề mặt nhẵn mịn của bàn ăn trong bếp rất thích hợp để bày biện đĩa thức ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "observed" - Quan sát, theo dõi, để ý.
/əbˈzɜːvd/ /əbˈzɝvd/

Quan sát, theo dõi, để ý.

Từ vị trí thuận lợi này, chúng ta có thể quan sát hành vi của các loài động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "sunspot" - Vết đen mặt trời.
/ˈsʌnspɒt/ /ˈsʌnspɑt/

Vết đen mặt trời.

Trong lớp khoa học, học sinh đã học rằng vết đen mặt trời là một vùng mát hơn và tối hơn trên bề mặt mặt trời, gây ra bởi từ trường mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "equipment" - Trang bị.
/ɪˈkwɪpmənt/

Trang bị.

Những trang bị cắm trại là thứ không thể thiếu cho một chuyến đi cuối tuần thành công.

Hình ảnh minh họa cho từ "country" - Vùng, miền, khu vực.
/ˈkɐntɹi/ /ˈkʌntɹi/

Vùng, miền, khu vực.

Vùng đất quanh ngôi làng nhỏ của chúng tôi chủ yếu là đất trồng trọt.

Hình ảnh minh họa cho từ "culture" - Văn hóa, phong tục tập quán, bản sắc văn hóa.
/ˈkʌlt͡ʃə/ /ˈkʌlt͡ʃɚ/

Văn hóa, phong tục tập quán, bản sắc văn hóa.

Văn hóa của trường chúng tôi nhấn mạnh tinh thần đồng đội và sự tôn trọng lẫn nhau.