

pretensions
Định nghĩa
Từ liên quan
status noun
/ˈstæt.əs/ /ˈsteɪt.əs/
Địa vị, vị thế, thân phận.
Mê tín dị đoan có liên quan mật thiết đến địa vị kinh tế của một người.
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
amateurish adjective
/ˈæ.mə.tjʊɚ.ɪʃ/
Nghiệp dư, không chuyên, tài tử.
"The student's presentation was amateurish, with disorganized notes and a shaky voice. "
aspiration noun
/ˌæspəˈɹeɪʃən/