Hình nền cho aspiration
BeDict Logo

aspiration

/ˌæspəˈɹeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Khát vọng, ước vọng, hoài bão.

Ví dụ :

"Morgan has an aspiration of winning the game."
Morgan có khát vọng giành chiến thắng trong trận đấu này.