BeDict Logo

prevalence

/ˈprevələns/ /ˈprɛvələns/
Hình ảnh minh họa cho prevalence: Sự phổ biến, tính phổ biến, sự thịnh hành.
 - Image 1
prevalence: Sự phổ biến, tính phổ biến, sự thịnh hành.
 - Thumbnail 1
prevalence: Sự phổ biến, tính phổ biến, sự thịnh hành.
 - Thumbnail 2
noun

Sự phổ biến, tính phổ biến, sự thịnh hành.

Việc sử dụng điện thoại di động phổ biến ở mức cao trong trường học đang là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với giáo viên.