

cases
/ˈkeɪsɪz/


noun
Vụ, trường hợp.



noun
Cách, trường hợp (trong ngữ pháp).

noun
Cách, phạm trù, hình thái.


noun
Chương trình sử dụng các trường hợp khác nhau để xác định điểm của học sinh dựa trên khoảng điểm của họ; ví dụ, một trường hợp xử lý điểm số từ 90 đến 100.

verb
Nêu giả thuyết, đưa ra tình huống giả định.










noun
Tủ kính trưng bày, hộp trưng bày.




noun
Hộp chữ, khay chữ.

noun
Dạng chữ, Kiểu chữ.



noun

noun
Lớp vỏ, lớp bọc.


verb
Đóng gói, cho vào hộp.



verb

verb
