Hình nền cho prostrating
BeDict Logo

prostrating

/ˈprɒstreɪtɪŋ/ /ˈprɑːstreɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nằm sấp, phủ phục.

Ví dụ :

Để thể hiện sự tuyệt vọng của nhân vật, diễn viên đó đã nằm sấp xuống sân khấu.