verb🔗ShareNằm sấp, phủ phục. To lie flat or face-down."The actor was prostrating himself on the stage to show his character's despair. "Để thể hiện sự tuyệt vọng của nhân vật, diễn viên đó đã nằm sấp xuống sân khấu.bodyactionritualreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhủ phục, bái lạy. To throw oneself down in submission."After realizing his mistake, the student was so ashamed that he felt like prostrating himself before the teacher to beg for forgiveness. "Sau khi nhận ra lỗi của mình, học sinh đó xấu hổ đến mức chỉ muốn phủ phục dưới chân thầy giáo để xin tha thứ.religionbodyactionritualChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNằm sấp, phủ phục, quỳ mọp. To cause to lie down, to flatten."The strong wind was prostrating the tall grass in the field. "Gió mạnh quật ngã đám cỏ cao trên cánh đồng, khiến chúng rạp xuống sát đất.bodyactionreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bại, khuất phục, chế ngự. To overcome or overpower."The exhausting week of exams was prostrating her, leaving her too tired to even think. "Tuần thi mệt mỏi đã đánh bại cô ấy, khiến cô ấy quá kiệt sức đến mức không thể nghĩ gì được.actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc