BeDict Logo

puissance

/ˈpjuːɪ.s(ə)ns/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "innovative" - Sáng tạo, đổi mới, có tính cải tiến.
innovativeadjective
/ɪnˈnɒ.və.tɪv/ /ˈɪn.oʊˌveɪɾɪv/

Sáng tạo, đổi mới, tính cải tiến.

"The new school curriculum is innovative; it uses interactive games to teach math concepts. "

Chương trình học mới của trường rất sáng tạo; nó sử dụng các trò chơi tương tác để dạy các khái niệm toán học.

Hình ảnh minh họa cho từ "development" - Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
/dɪˈvɛləpmənt/

Phát triển, sự phát triển, tiến triển.

"The development of this story has been slow."

Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

Hình ảnh minh họa cho từ "industry" - Cần cù, siêng năng, chuyên cần.
/ˈɪndəstɹi/

Cần , siêng năng, chuyên cần.

"Over the years, their industry and business sense made them wealthy."

Sự cần cù và nhạy bén kinh doanh của họ đã giúp họ trở nên giàu có sau nhiều năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "attempted" - Cố gắng, thử.
/əˈtɛmptɪd/

Cố gắng, thử.

"The student attempted to answer the question, but he didn't know the correct answer. "

Người sinh viên đã cố gắng trả lời câu hỏi, nhưng cậu ấy không biết câu trả lời đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "potency" - Sức mạnh, hiệu lực, tiềm năng.
/ˈpoʊtənsi/ /ˈpɒtənsi/

Sức mạnh, hiệu lực, tiềm năng.

"The doctor increased the dose of the medicine to increase its potency against the infection. "

Bác sĩ đã tăng liều lượng thuốc để tăng sức mạnh chống lại nhiễm trùng của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "jumping" - Nhảy, bật nhảy.
/ˈdʒʌmpɪŋ/

Nhảy, bật nhảy.

"Kangaroos are known for their ability to jump high."

Chuột túi nổi tiếng với khả năng nhảy cao của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "component" - Linh kiện, bộ phận, thành phần.
/kʌmˈpoʊnənt/

Linh kiện, bộ phận, thành phần.

"A CPU is a component of a computer."

CPU là một linh kiện của máy tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "incredibly" - Vô cùng, Khó tin, Đến mức không thể tin được.
/ɪŋˈkɹɛdɪbli/

cùng, Khó tin, Đến mức không thể tin được.

"The teacher's presentation was incredibly engaging; everyone listened intently. "

Bài thuyết trình của giáo viên cuốn hút đến mức khó tin; mọi người đều chăm chú lắng nghe.

Hình ảnh minh họa cho từ "research" - Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/

Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.

"The research station that houses Wang and his team is outside Lijiang, a city of about 1.2 million people."

Trạm nghiên cứu nơi Vương và nhóm của ông làm việc nằm bên ngoài Lệ Giang, một thành phố có khoảng 1,2 triệu dân.

Hình ảnh minh họa cho từ "riders" - Người cưỡi, người lái.
ridersnoun
/ˈraɪdərz/

Người cưỡi, người lái.

"The riders lined up their horses at the start of the race. "

Các người cưỡi ngựa xếp hàng chuẩn bị cho cuộc đua.

Hình ảnh minh họa cho từ "company" - Công ty, hãng, doanh nghiệp.
/ˈkʌmp(ə)ni/ /ˈkʌmpəni/

Công ty, hãng, doanh nghiệp.

"The school's student council is a company of dedicated students who organize events. "

Hội học sinh của trường là một nhóm các bạn học sinh tâm huyết cùng nhau tổ chức các sự kiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "exciting" - Kích thích, làm phấn khích.
/ɪkˈsaɪtɪŋ/

Kích thích, làm phấn khích.

"The fireworks which opened the festivities excited anyone present."

Màn pháo hoa khai mạc lễ hội đã kích thích và làm phấn khích bất cứ ai có mặt.