



puissance
/ˈpjuːɪ.s(ə)ns/noun

noun
Ví dụ:
Từ vựng liên quan

innovativeadjective
/ɪnˈnɒ.və.tɪv/ /ˈɪn.oʊˌveɪɾɪv/
Sáng tạo, đổi mới, có tính cải tiến.
"The new school curriculum is innovative; it uses interactive games to teach math concepts. "
Chương trình học mới của trường rất sáng tạo; nó sử dụng các trò chơi tương tác để dạy các khái niệm toán học.

developmentnoun
/dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
"The development of this story has been slow."
Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

incrediblyadverb
/ɪŋˈkɹɛdɪbli/
Vô cùng, Khó tin, Đến mức không thể tin được.
"The teacher's presentation was incredibly engaging; everyone listened intently. "
Bài thuyết trình của giáo viên cuốn hút đến mức khó tin; mọi người đều chăm chú lắng nghe.

researchnoun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.








