verb🔗ShareUốn ngược, cong lại. To curve again, to rebend."The branch, initially drooping downwards, recurved sharply upwards towards the sunlight. "Cành cây, ban đầu rũ xuống, uốn ngược mạnh mẽ lên phía ánh mặt trời.appearancestylenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCong ngược, uốn ngược. To curve back on itself."The handle of the old umbrella recurved sharply, making it awkward to hold. "Tay cầm của chiếc ô cũ bị cong ngược lại một cách đột ngột, khiến cầm rất vướng víu.appearancenaturestructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐổi hướng, chuyển hướng. (of a storm) To change direction."The hurricane recurved sharply to the north, sparing the coastal city a direct hit. "Cơn bão chuyển hướng đột ngột lên phía bắc, giúp thành phố ven biển tránh được một đòn trực diện.weatherdirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCong ngược, uốn ngược. Curved or bent, either in two different directions, or back on itself"The archer used a bow with recurved limbs, making it more powerful. "Người cung thủ đã dùng một cây cung có các cạnh cong ngược, làm cho nó mạnh hơn.appearancenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc