Hình nền cho recurved
BeDict Logo

recurved

/riˈkɜrvd/ /ˌriːˈkɜrvd/

Định nghĩa

verb

Uốn ngược, cong lại.

To curve again, to rebend.

Ví dụ :

Cành cây, ban đầu rũ xuống, uốn ngược mạnh mẽ lên phía ánh mặt trời.