BeDict Logo

reflectance

/rɪˈflektəns/ /riˈflektəns/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "incident" - Sự cố, vụ việc.
/ˈɪn.sɪ.dənt/

Sự cố, vụ việc.

"It was an incident that he hoped to forget."

Đó là một vụ việc mà anh ấy hy vọng sẽ quên đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "paint" - Sơn, phẩm màu.
paintnoun
/peɪnt/

Sơn, phẩm màu.

"The painter used a thick coat of paint to protect the old wooden fence. "

Người thợ sơn đã dùng một lớp sơn dày để bảo vệ hàng rào gỗ cũ.

Hình ảnh minh họa cho từ "reflected" - Phản chiếu, dội lại.
/ɹɪˈflɛktɪd/

Phản chiếu, dội lại.

"A mirror reflects the light that shines on it."

Một chiếc gương phản chiếu ánh sáng chiếu vào nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "classroom" - Phòng học, lớp học.
/ˈklɑːsɹʊm/

Phòng học, lớp học.

"The children were excited to go to their classroom in the morning. "

Buổi sáng, bọn trẻ rất hào hứng đến lớp học của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "bouncing" - Nảy, bật lên.
/ˈbaʊnsɪŋ/

Nảy, bật lên.

"The tennis ball bounced off the wall before coming to rest in the ditch."

Quả bóng quần vợt nảy lên khỏi bức tường rồi lăn vào rãnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "walls" - Tường thành, lũy.
wallsnoun
/wɔːlz/ /wɔlz/

Tường thành, lũy.

"The old city had strong walls to protect it from enemies. "

Thành phố cổ có những bức tường thành kiên cố để bảo vệ nó khỏi kẻ thù.

Hình ảnh minh họa cho từ "surface" - Bề mặt, mặt.
/ˈsɜːfɪs/ /ˈsɝːfəs/

Bề mặt, mặt.

"The smooth surface of the kitchen table was perfect for setting the dinner plates. "

Bề mặt nhẵn mịn của bàn ăn trong bếp rất thích hợp để bày biện đĩa thức ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "brighter" - Sáng hơn, tươi sáng hơn.
brighteradjective
/ˈbɹaɪtə/ /ˈbɹaɪtɚ/

Sáng hơn, tươi sáng hơn.

"The classroom felt much brighter after we opened the curtains. "

Lớp học trở nên sáng sủa hơn hẳn sau khi chúng tôi kéo rèm cửa lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "white" - Màu trắng.
whitenoun
/waɪt/

Màu trắng.

"The white of the freshly fallen snow covered the playground. "

Màu trắng của tuyết mới rơi phủ kín sân chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "flux" - Dòng chảy, sự lưu thông.
fluxnoun
/flʌks/

Dòng chảy, sự lưu thông.

"The constant flux of students entering and leaving the school building made it hard to keep track of everyone. "

Dòng chảy liên tục của học sinh ra vào tòa nhà khiến việc theo dõi tất cả mọi người trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "light" - Ánh sáng, tia sáng.
lightnoun
/lʌɪt/ /laɪt/ [ɫɐɪ̯ʔ]

Ánh sáng, tia sáng.

"As you can see, this spacious dining-room gets a lot of light in the mornings."

Như bạn thấy đó, phòng ăn rộng rãi này nhận được rất nhiều ánh sáng vào buổi sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "ratio" - Tỉ lệ, tương quan.
rationoun
/ˈɹeɪ.ʃi.əʊ/ /ˈɹeɪ.ʃiˌoʊ/

Tỉ lệ, tương quan.

"The ratio of boys to girls in the class is 2 to 3. "

Tỉ lệ giữa số lượng học sinh nam và nữ trong lớp là 2 trên 3.