Hình nền cho flux
BeDict Logo

flux

/flʌks/

Định nghĩa

noun

Dòng chảy, sự lưu thông.

Ví dụ :

Dòng chảy liên tục của học sinh ra vào tòa nhà khiến việc theo dõi tất cả mọi người trở nên khó khăn.