Hình nền cho reified
BeDict Logo

reified

/ˈriːɪfaɪd/

Định nghĩa

verb

Vật chất hóa, cụ thể hóa.

Ví dụ :

Cô ấy vật chất hóa nỗi lo lắng của mình bằng cách đặt cho nó một cái tên, "Con Quái Vật", rồi hình dungco lại sau mỗi hơi thở sâu.