BeDict Logo

shrank

/ʃɹæŋk/
Hình ảnh minh họa cho shrank: Tủ quần áo lớn, tủ đựng đồ trang trí.
noun

Tiệm đồ cổ của bà tôi có một cái tủ quần áo lớn kiểu Đức rất đẹp và được trang trí công phu, vừa dùng để đựng quần áo, vừa để trưng bày đồ trang trí.