verb🔗ShareHình dung, mường tượng. To represent in or with a picture."The art teacher was picturing the still life arrangement before starting to paint. "Trước khi bắt đầu vẽ, giáo viên dạy mỹ thuật đang hình dung bố cục tĩnh vật trong đầu.artmediacommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHình dung, tưởng tượng. To imagine or envision."I am picturing my family's faces when I give them their gifts. "Tôi đang hình dung khuôn mặt của gia đình tôi khi tôi tặng quà cho họ.mindactionbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHình dung, mường tượng, miêu tả sinh động. To depict or describe vividly."She was picturing the sunny beach vacation as she sat through the long, boring meeting. "Cô ấy đang mường tượng về kỳ nghỉ ở bãi biển đầy nắng trong lúc phải ngồi dự cuộc họp dài và tẻ nhạt.artwritingcommunicationlanguagemediastyleappearanceliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHình dung, sự miêu tả. Depiction"The art exhibit featured various forms of picturing, from traditional oil paintings to modern digital illustrations. "Triển lãm nghệ thuật trưng bày nhiều hình thức miêu tả khác nhau, từ tranh sơn dầu truyền thống đến hình minh họa kỹ thuật số hiện đại.artmediaappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc