Hình nền cho rejoicing
BeDict Logo

rejoicing

/ɹɪˈd͡ʒɔɪsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vui mừng, hoan hỉ, hân hoan, vui sướng.

Ví dụ :

Cả thị trấn hân hoan vui sướng sau khi đội nhà giành chức vô địch.