Hình nền cho companionship
BeDict Logo

companionship

/kəmˈpænjənʃɪp/

Định nghĩa

noun

Sự bầu bạn, tình bạn.

Ví dụ :

"Having a dog provides many people with valuable companionship. "
Việc nuôi chó mang lại cho nhiều người sự bầu bạn quý giá.