noun🔗ShareHộp đựng thánh tích, bình đựng xá lợi, đồ đựng di vật tôn giáo. A container to hold or display religious relics."The small, ornate reliquary held a bone believed to be from a saint. "Cái hộp đựng thánh tích nhỏ nhắn, được trang trí công phu, chứa một mẩu xương được cho là của một vị thánh.religionarchaeologyculturehistoryartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDi vật, cổ vật, đồ kỷ niệm. An object that sustains the memory of past people or events."The old photo album, filled with pictures of family vacations and birthday parties, served as a reliquary of happy memories from our childhood. "Quyển album ảnh cũ, chứa đầy những bức ảnh về các kỳ nghỉ gia đình và tiệc sinh nhật, như một đồ kỷ niệm lưu giữ những ký ức vui vẻ từ thời thơ ấu của chúng ta.historyreligionarchaeologycultureartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHiện vật, đồ thánh tích. A person who owes a balance."The reliquary received a notice about the overdue payment for the storage unit. "Người đang giữ thánh tích kia nhận được thông báo về việc thanh toán trễ hạn cho kho chứa đồ.religionarchaeologyarthistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc