Hình nền cho linger
BeDict Logo

linger

/ˈlɪŋɡə/ /ˈlɪŋɡɚ/

Định nghĩa

verb

Nán lại, Lưu lại, Chần chừ.

Ví dụ :

Sau khi chuông reo, một vài học sinh nán lại ở hành lang để trò chuyện với bạn bè.
verb

Ví dụ :

Cả đội đã suy ngẫm kỹ về vấn đề điểm kiểm tra thấp, cẩn thận phân tích các bài học trước đây và thảo luận về các giải pháp khả thi.