BeDict Logo

linger

/ˈlɪŋɡə/ /ˈlɪŋɡɚ/
Hình ảnh minh họa cho linger: Suy ngẫm, nghiền ngẫm.
verb

Cả đội đã suy ngẫm kỹ về vấn đề điểm kiểm tra thấp, cẩn thận phân tích các bài học trước đây và thảo luận về các giải pháp khả thi.