Hình nền cho revered
BeDict Logo

revered

/ɹɪˈvɪəd/

Định nghĩa

verb

Kính trọng, tôn kính, sùng kính.

Ví dụ :

Vị bác sĩ lớn tuổi được cả cộng đồng sùng kính vì hàng chục năm phục vụ tận tâm không màng đến bản thân.